Diễn giải NPV từ bảng dòng tiền 25 năm
Đọc đúng cột Dòng tiền ròng, không nhầm với cột Lũy kế.
Cột nào dùng để tính NPV?
NPV được tính từ cột Dòng tiền ròng (CF₍t₎) của từng năm, tuyệt đối không lấy cột lũy kế để chiết khấu (vì lũy kế đã cộng dồn, chiết khấu sẽ bị tính trùng).
Tổng dòng tiền 25 năm (chưa chiết khấu)
Đây là tổng các dòng tiền ròng hằng năm trong 25 năm, chưa quy về giá trị hôm nay.
Chiết khấu 8% là gì?
Chiết khấu là việc quy tiền trong tương lai về giá trị ở thời điểm hiện tại, vì giá trị của tiền thay đổi theo thời gian (lạm phát, chi phí vốn, cơ hội đầu tư khác).
Ví dụ: một khoản 100 tr.đ ở năm 10 chỉ tương đương 100 / 1,08¹⁰ ≈ 46,3 tr.đ tại thời điểm hôm nay.
Tính NPV
- Giá trị hiện tại của 25 dòng tiền ≈ 3.212 tr.đ
- Trừ CAPEX ban đầu = 1.813,8 tr.đ
Nghĩa là: sau khi quy toàn bộ lợi ích 25 năm về hiện tại với mức chiết khấu 8%, dự án tạo thêm khoảng 1,398 tỷ đồng giá trị. NPV > 0 nên dự án khả thi về tài chính.
Cột lũy kế dùng để làm gì?
Đây là giá trị danh nghĩa sau khi đã trừ vốn đầu tư ban đầu, nhưng chưa chiết khấu. Cột lũy kế dùng để nhìn tiến trình hoàn vốn và số tiền cộng dồn theo thời gian.
Ý nghĩa các chỉ số
- NPV ≈ +1.398 tr.đ — giá trị tăng thêm quy về hôm nay. NPV > 0: nên làm.
- IRR ≈ 15,2% — mức sinh lời nội tại của dòng tiền; cao hơn chiết khấu 8% nên dự án còn dư biên an toàn.
- LCOE ≈ 1.842 đ/kWh — giá thành mỗi kWh điện tự dùng trong cả đời dự án; thấp hơn giá mua điện 2.404 đ/kWh (đã gồm VAT 8%).
- Hoàn vốn ≈ 6,8 năm — thời điểm dòng tiền lũy kế bù đủ vốn đầu tư.