Cách tính hiệu quả dự án điện mặt trời áp mái · Bắc Ninh
Bản PDF
Phụ lục

Phụ lục B — Cách tính NPV, IRR, LCOE (tòa Tỉnh ủy)

Phụ lục
B
1
NPV
Giá trị hiện tại ròng
Kết quả
1,398 tỷ

Quy toàn bộ dòng tiền ròng tương lai về giá trị hôm nay (chiết khấu 8%/năm), rồi trừ vốn đầu tư ban đầu:

Công thức
NPV = −TMĐT + Σ [ Ròng(năm y) ÷ (1,08)^y ] với y =1 → 25
Minh họa
Minh họa vài năm đầu:
NămRòng (triệu)Chia choGiá trị hôm nay
1246,61,08228,3
2252,71,08² = 1,166216,6
3259,01,08³ = 1,260205,6
…………
25444,51,0825 = 6,84864,9
Công thức
Tổng quy về =3.212 triệu
Công thức
NPV = 3.212 − 1.814 =1.398 triệu ≈ 1,398 tỷ
Kết luận NPV: NPV = +1,398 tỷ > 0 → riêng tòa Tỉnh ủy tạo ra giá trị hơn 1,398 tỷ so với gửi vốn vào ngân hàng lãi 8%/năm.
2
IRR
Suất sinh lợi nội bộ
Kết quả
15,2%

IRR là mức lãi suất giả định mà tại đó NPV = 0. Tức là tìm r sao cho:

−1.814 + 246,6/(1+r) + 252,7/(1+r)² + ... + 444,5/(1+r)²⁵ = 0

Công thức
Giải phương trình này (Excel dùng hàm IRR) ra r =15,19% ≈ 15,2%.
Kết luận IRR: IRR = 15,2% > chi phí vốn 8% → tòa Tỉnh ủy "trả lãi" 15,2%/năm cho vốn đầu tư, cao hơn lãi ngân hàng.
3
LCOE
Giá thành điện solar
Kết quả
1.842 đ/kWh

LCOE (Levelized Cost of Energy) là giá thành bình quân của mỗi kWh điện solar tự sản xuất, tính trên toàn bộ vòng đời 25 năm. Công thức tổng quát:

Công thức
LCOE =(Tổng chi phí vòng đời quy về hiện tại) ÷ (Tổng sản lượng quy về hiện tại)
Công thức
Tử số — Tổng chi phí quy về hiện tại =2.039 triệu đồng, gồm 2 phần:
  • • Vốn đầu tư ban đầu (TMĐT phân bổ tòa Tỉnh ủy): 1.813,8 triệu — bỏ ra ngay năm 0 nên tính nguyên giá, không chiết khấu.
  • • Chi phí vận hành 25 năm quy về hiện tại: 225,2 triệu — gồm bảo trì O&M hằng năm (≈ 5% tiền tiết kiệm) và thay inverter năm 13 (≈ 8% TMĐT = 162,5 triệu). Mỗi khoản chia cho hệ số (1,08)^năm để quy về hôm nay.
  • • Cộng: 1.813,8 + 225,2 = 2.039,0 ≈ 2.039 triệu đồng.
Công thức
Mẫu số — Tổng sản lượng quy về hiện tại =1.106.705 kWh:

Lấy điện tự dùng mỗi năm (năm 1 là 107.980 kWh, giảm dần 0,5%/năm do pin suy giảm), mỗi năm chia cho hệ số (1,08)^năm rồi cộng 25 năm.

Bảng chi tiết tính LCOE 25 năm:

NămChi phí (tr)Hệ số 1,08^nCP chiết khấu (tr)Điện tự dùng (kWh)SL chiết khấu (kWh)
113.01.08012.0107 98099 981
213.31.16611.4107 44092 112
313.61.26010.8106 90384 863
414.01.36010.3106 36878 184
514.31.4699.7105 83772 031
614.71.5879.3105 30766 361
715.01.7148.8104 78161 139
815.41.8518.3104 25756 327
915.81.9997.9103 73651 894
1016.22.1597.5103 21747 809
1116.62.3327.1102 70144 047
1217.02.5186.8102 18740 580
13162.52.72059.7101 67637 386
1417.92.9376.1101 16834 444
1518.33.1725.8100 66231 733
1618.83.4265.5100 15929 235
1719.23.7005.299 65826 934
1819.73.9964.999 16024 815
1920.24.3164.798 66422 862
2020.74.6614.498 17121 062
2121.25.0344.297 68019 405
2221.75.4374.097 19117 877
2322.35.8713.896 70516 470
2422.86.3413.696 22215 174
2523.46.8483.495 74113 980
Σ (25 năm)225,21 106 705
Ghi chú
Ghi chú: Cột 'Hệ số 1,08^n' là hệ số chiết khấu quy tiền/điện năm n về hiện tại. CP chiết khấu = Chi phí ÷ hệ số. SL chiết khấu = Điện tự dùng ÷ hệ số. Năm 13 chi phí tăng vọt do thay inverter (162,5 triệu).
Kết quả:
Công thức
LCOE =(1.813,8 + 225,2) triệu ÷ 1.106.705 kWh × 1.000.000
Công thức
=2.039 triệu ÷ 1.106.705 kWh × 1.000.000
Công thức
=1.842 đ/kWh
Kết luận LCOE: Mỗi kWh điện solar tòa Tỉnh ủy tự sản có giá thành 1.842 đ — rẻ hơn giá mua điện EVN 2.404 đ/kWh. Chênh lệch 562 đ/kWh (~23%) chính là biên lợi ích của dự án.
Ghi chú
Ghi chú: Tất cả đều quy về hiện tại (chiết khấu 8%/năm) để so sánh trên cùng mặt bằng giá trị — quy ước chuẩn khi tính LCOE. LCOE tòa Tỉnh ủy (1.842 đ) thấp hơn bình quân toàn dự án (1.985 đ) vì tòa này có k_hi cao nhất (97%), ít điện bị lãng phí nhất.

4. Thời gian hoàn vốn = 6,8 năm

Nhìn cột Lũy kế trong bảng dòng tiền: chuyển từ âm (−239,2 ở năm 6) sang dương (+46,6 ở năm 7). Nội suy:

Công thức
Hoàn vốn = 6 + 239,2 ÷ 285,8 =6,84 ≈ 6,8 năm
Kết luận: Sau ~6,8 năm, tổng tiết kiệm của tòa Tỉnh ủy đã bằng vốn bỏ ra. Còn lại ~18,2 năm dùng điện gần như miễn phí.